Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › decrease in value

decrease in value

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
giảm giá trị
UK /dɪˈkriːs ɪn ˈvæl.juː/ · US /dɪˈkriːs ɪn ˈvæl.juː/
a reduction in worth or importance
There has been a decrease in value of the currency.
→ Có sự giảm giá trị của đồng tiền.
The decrease in value of assets is concerning.→ Sự giảm giá trị của tài sản là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
reduction in worthdrop in value
Collocations
experience a decrease in valuesee a decrease in value
🎯 IELTS: Cần sử dụng dữ liệu cụ thể để minh họa.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...