Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a sharp decline

a sharp decline

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
một sự giảm mạnh
UK /ə ʃɑrp dɪˈklaɪn/ · US /ə ʃɑrp dɪˈklaɪn/
a quick and large decrease
There was a sharp decline in sales last year.
→ Có một sự giảm mạnh trong doanh số bán hàng năm ngoái.
The sharp decline in attendance is worrying.→ Sự giảm mạnh trong số lượng người tham dự là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
sudden droprapid decrease
Collocations
experience a sharp declinereport a sharp decline
🎯 IELTS: Cần chỉ rõ thời gian cho sự giảm này.
Thường dùng để nói về sự giảm nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...