Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely used

widely used

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được sử dụng rộng rãi
UK /ˈwaɪdli juːzd/ · US /ˈwaɪdli juːzd/
commonly utilized or applied
This software is widely used in many industries.
→ Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
The method is widely used in scientific research.→ Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
commonly usedoften used
Collocations
widely used technologywidely used methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ.
Cụm từ này thường chỉ những công nghệ hoặc phương pháp phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...