widely used
Nghĩa
Định nghĩa · commonly utilized or applied
“This software is widely used in many industries.”Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
“The method is widely used in scientific research.”Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ những công nghệ hoặc phương pháp phổ biến.