Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › largely irrelevant

largely irrelevant

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
chủ yếu không liên quan
UK /ˈlɑːrdʒli ɪˈrɛlɪvənt/ · US /ˈlɑːrdʒli ɪˈrɛlɪvənt/
mostly not connected or applicable
The old data is largely irrelevant to our research.
→ Dữ liệu cũ chủ yếu không liên quan đến nghiên cứu của chúng tôi.
His comments were largely irrelevant to the discussion.→ Những bình luận của anh ấy chủ yếu không liên quan đến cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
mostly irrelevantmainly irrelevant
Collocations
largely irrelevant informationlargely irrelevant arguments
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không liên quan trong thảo luận.
Dùng để chỉ thông tin không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...