Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › slightly different

slightly different

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khác biệt một chút
UK /ˈslaɪtli ˈdɪfərənt/ · US /ˈslaɪtli ˈdɪfərənt/
a little unlike or not the same
The results are slightly different from our predictions.
→ Kết quả có chút khác biệt so với dự đoán của chúng tôi.
Her opinion is slightly different from mine.→ Ý kiến của cô ấy khác một chút so với của tôi.
Đồng nghĩa
somewhat differenta bit different
Collocations
slightly different approachslightly different outcome
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tinh tế trong so sánh.
Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...