Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as outlined in the study

as outlined in the study

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được phác thảo trong nghiên cứu
UK /æz aʊtlaɪnd ɪn ðə ˈstʌdi/ · US /æz aʊtlaɪnd ɪn ðə ˈstʌdi/
Described or summarized in the research.
As outlined in the study, effective communication is key.
→ Như đã được phác thảo trong nghiên cứu, giao tiếp hiệu quả là chìa khóa.
As outlined in the study, teamwork enhances productivity.→ Như đã được phác thảo trong nghiên cứu, làm việc nhóm nâng cao năng suất.
Đồng nghĩa
as described in the studyas summarized in the study
Collocations
as outlined in the studyas discussed in the study
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong việc tóm tắt nội dung chính.
Thích hợp để giới thiệu nội dung nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...