Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as reported in the literature

as reported in the literature

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được báo cáo trong tài liệu
UK /æz rɪˈpɔrtɪd ɪn ðə ˈlɪtərətʃər/ · US /æz rɪˈpɔrtɪd ɪn ðə ˈlɪtərətʃər/
Mentioned or discussed in published works.
As reported in the literature, effective teaching methods vary.
→ Như đã được báo cáo trong tài liệu, các phương pháp giảng dạy hiệu quả khác nhau.
As reported in the literature, technology enhances learning.→ Như đã được báo cáo trong tài liệu, công nghệ nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
as mentioned in the literatureas discussed in the literature
Collocations
as reported in the literatureas highlighted in the literature
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong việc củng cố lập luận của bạn.
Thích hợp để trích dẫn tài liệu tham khảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...