Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the evidence confirms that

the evidence confirms that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Bằng chứng xác nhận rằng
UK /ði ˈɛvɪdəns kənˈfɜrmz ðæt/ · US /ði ˈɛvɪdəns kənˈfɜrmz ðæt/
The proof supports a specific conclusion.
The evidence confirms that regular exercise leads to better health.
→ Bằng chứng xác nhận rằng tập thể dục thường xuyên dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
The evidence confirms that sleep is essential for well-being.→ Bằng chứng xác nhận rằng giấc ngủ là cần thiết cho sự khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
the evidence shows thatthe evidence indicates that
Collocations
the evidence confirms thatthe evidence suggests that
🎯 IELTS: Có thể dùng để củng cố lập luận trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác của bằng chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...