Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as demonstrated in the findings

as demonstrated in the findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được chứng minh trong các phát hiện
UK /æz ˈdɛmənstreɪtɪd ɪn ðə ˈfaɪndɪŋz/ · US /æz ˈdɛmənstreɪtɪd ɪn ðə ˈfaɪndɪŋz/
Shown clearly in the results of the research.
As demonstrated in the findings, collaboration improves results.
→ Như đã được chứng minh trong các phát hiện, sự hợp tác cải thiện kết quả.
As demonstrated in the findings, intervention can reduce dropout rates.→ Như đã được chứng minh trong các phát hiện, can thiệp có thể giảm tỷ lệ bỏ học.
Đồng nghĩa
as shown in the findingsas indicated in the findings
Collocations
as demonstrated in the findingsas highlighted in the findings
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong việc trình bày thông tin.
Cụm này giúp củng cố lập luận của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...