Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as highlighted by the research

as highlighted by the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được nhấn mạnh bởi nghiên cứu
UK /æz ˈhaɪlaɪtɪd baɪ ðə ˈriːsɜrʧ/ · US /æz ˈhaɪlaɪtɪd baɪ ðə ˈriːsɜrʧ/
Emphasized or made clear by the study.
As highlighted by the research, mental health is often overlooked.
→ Như đã được nhấn mạnh bởi nghiên cứu, sức khỏe tâm thần thường bị bỏ qua.
As highlighted by the research, early intervention is key.→ Như đã được nhấn mạnh bởi nghiên cứu, can thiệp sớm là chìa khóa.
Đồng nghĩa
as emphasized by the researchas pointed out by the research
Collocations
as highlighted by the researchas noted by the research
🎯 IELTS: Rất hữu ích trong việc củng cố lập luận của bạn.
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng từ nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...