the evidence shows that
Nghĩa
Định nghĩa · The proof indicates a specific conclusion.
“The evidence shows that regular reading improves vocabulary.”Bằng chứng cho thấy rằng việc đọc thường xuyên cải thiện từ vựng.
“The evidence shows that exercise benefits mental health.”Bằng chứng cho thấy rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để củng cố thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Rất hữu ích để hỗ trợ lập luận của bạn.