Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › connection with

connection with

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối liên hệ với
UK /kəˈnɛkʃən/ · US /kəˈnɛkʃən/
a relationship or link to something
There is a strong connection with the local community.
→ Có một mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
Her story has a deep connection with history.→ Câu chuyện của cô ấy có một mối liên hệ sâu sắc với lịch sử.
Đồng nghĩa
link withrelationship with
Collocations
close connection withdirect connection with
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mối liên hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự liên kết hoặc quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...