Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › argument about

argument about

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
lập luận về
UK /ˈɑːrɡ.jʊ.mənt/ · US /ˈɑːrɡ.jʊ.mənt/
a reason or set of reasons given to persuade others
The argument about climate change continues to grow.
→ Lập luận về biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Their argument about the budget was heated.→ Lập luận của họ về ngân sách rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
debate aboutdiscussion about
Collocations
strong argument aboutvalid argument about
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện lập luận trong bài viết.
Dùng để chỉ lý do trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...