Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › tradition of

tradition of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
truyền thống về
UK /trəˈdɪʃən/ · US /trəˈdɪʃən/
a long-established custom or belief
There is a rich tradition of music in this region.
→ Có một truyền thống âm nhạc phong phú ở khu vực này.
The tradition of storytelling is important in many cultures.→ Truyền thống kể chuyện rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
heritage ofcustom of
Collocations
long-standing tradition ofcultural tradition of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện văn hóa trong bài viết.
Dùng để chỉ truyền thống văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...