Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › role in

role in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
vai trò trong
UK /roʊl/ · US /roʊl/
the function or part played by someone or something
Education plays a crucial role in society.
→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Her role in the project was significant.→ Vai trò của cô ấy trong dự án rất quan trọng.
Đồng nghĩa
function incontribution in
Collocations
important role inkey role in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện vai trò trong bài viết.
Dùng để chỉ vai trò của một người hoặc một sự vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...