a considerable amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a large quantity of something
“A considerable amount of time was spent on the project.”Một số lượng lớn thời gian đã được dành cho dự án.
“They invested a considerable amount of money in the new technology.”Họ đã đầu tư một số lượng lớn tiền vào công nghệ mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đầu tư hoặc cam kết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của số lượng.