Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › roughly X percent

roughly X percent

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
khoảng X phần trăm, không chính xác
UK /ˈrʌfli ɛks pərˈsɛnt/ · US /ˈrʌfli ɛks pərˈsɛnt/
about X percent, not exact
Roughly 40 percent of the budget is allocated to marketing.
→ Khoảng 40 phần trăm ngân sách được phân bổ cho tiếp thị.
Roughly 25 percent of the students failed the exam.→ Khoảng 25 phần trăm sinh viên không qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
approximately X percentabout X percent
Collocations
roughly 10 percentroughly 30 percent
🎯 IELTS: Thể hiện tính linh hoạt trong số liệu.
Dùng khi số liệu không chính xác hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...