roughly X percent
Nghĩa
Định nghĩa · about X percent, not exact
“Roughly 40 percent of the budget is allocated to marketing.”Khoảng 40 phần trăm ngân sách được phân bổ cho tiếp thị.
“Roughly 25 percent of the students failed the exam.”Khoảng 25 phần trăm sinh viên không qua kỳ thi.
Mẹo IELTS · Thể hiện tính linh hoạt trong số liệu.
Ghi chú · Dùng khi số liệu không chính xác hoàn toàn.