Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › around X percent

around X percent

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
khoảng X phần trăm
UK /əˈraʊnd ɛks pərˈsɛnt/ · US /əˈraʊnd ɛks pərˈsɛnt/
about X percent
Around 60 percent of people support the initiative.
→ Khoảng 60 phần trăm người ủng hộ sáng kiến.
Around 15 percent of the workforce is part-time.→ Khoảng 15 phần trăm lực lượng lao động làm việc bán thời gian.
Đồng nghĩa
approximately X percentabout X percent
Collocations
around 50 percentaround 20 percent
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gần đúng.
Thường được sử dụng trong báo cáo thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...