Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › contribution from

contribution from

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
đóng góp từ
UK /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən frʌm/ · US /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən frʌm/
something given by someone to help achieve something
The project benefited from a significant contribution from local businesses.
→ Dự án đã được hưởng lợi từ sự đóng góp đáng kể từ các doanh nghiệp địa phương.
Her research received a valuable contribution from experts.→ Nghiên cứu của cô ấy đã nhận được sự đóng góp quý giá từ các chuyên gia.
Đồng nghĩa
donation fromsupport from
Collocations
contribution from volunteerscontribution from sponsors
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này khi mô tả sự hỗ trợ trong phần viết.
Dùng để chỉ sự đóng góp từ một nguồn nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...