Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › connection to

connection to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối liên hệ với
UK /kəˈnɛkʃən tu/ · US /kəˈnɛkʃən tu/
a relationship or link between two things
There is a strong connection to the local community.
→ Có một mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
His research shows a connection to climate change.→ Nghiên cứu của anh ấy chỉ ra mối liên hệ với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
link torelationship with
Collocations
connection to technologyconnection to resources
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để mô tả mối liên hệ.
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các yếu tố khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...