Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › reaction from

reaction from

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
phản ứng từ
UK /riˈækʃən frʌm/ · US /riˈækʃən frʌm/
a response or feedback from someone
The announcement received a positive reaction from the public.
→ Thông báo đã nhận được phản ứng tích cực từ công chúng.
She was surprised by the reaction from her friends.→ Cô ấy đã ngạc nhiên về phản ứng từ bạn bè của mình.
Đồng nghĩa
feedback fromresponse from
Collocations
reaction from the audiencereaction from experts
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để mô tả phản ứng.
Dùng để chỉ phản ứng từ một nhóm người nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...