Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strongly supported

B2 IELTS

Nghĩa

nhận được nhiều sự giúp đỡ hoặc ủng hộ. phr.

Định nghĩa · receiving a lot of help or backing.

“The project is strongly supported by the community.”Dự án được cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ.

“The initiative was strongly supported by local leaders.”Sáng kiến nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ thể hiện sự ủng hộ để làm nổi bật quan điểm của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...