strongly supported
Nghĩa
Định nghĩa · receiving a lot of help or backing.
“The project is strongly supported by the community.”Dự án được cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ.
“The initiative was strongly supported by local leaders.”Sáng kiến nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ thể hiện sự ủng hộ để làm nổi bật quan điểm của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội.