Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fairly common

fairly common

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
khá phổ biến.
UK · US
quite usual.
This mistake is fairly common among students.
→ Sai lầm này khá phổ biến trong số sinh viên.
It's fairly common to see tourists here.→ Khá phổ biến để thấy khách du lịch ở đây.
Đồng nghĩa
relatively commonsomewhat usual
Collocations
fairly easyfairly simple
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các xu hướng trong phần viết.
Dùng để chỉ mức độ phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...