fairly common
B2 IELTS
Nghĩa
khá phổ biến.
phr.
Định nghĩa · quite usual.
“This mistake is fairly common among students.”Sai lầm này khá phổ biến trong số sinh viên.
“It's fairly common to see tourists here.”Khá phổ biến để thấy khách du lịch ở đây.
Đồng nghĩa
relatively commonsomewhat usual
Cụm hay dùng
fairly easyfairly simple
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các xu hướng trong phần viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ mức độ phổ biến.