Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › thoroughly discussed

thoroughly discussed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được thảo luận chi tiết.
UK · US
talked about in detail.
The topic was thoroughly discussed in the meeting.
→ Chủ đề đã được thảo luận chi tiết trong cuộc họp.
Their proposal was thoroughly discussed by the committee.→ Đề xuất của họ đã được Ủy ban thảo luận kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
fully examinedcarefully considered
Collocations
thoroughly reviewedthoroughly analyzed
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chi tiết trong phần viết.
Dùng để chỉ sự thảo luận kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...