Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to elaborate on this

to elaborate on this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để cung cấp thêm chi tiết về điều gì đó
UK · US
to give more details about something
To elaborate on this, let’s consider the data.
→ Để làm rõ điều này, hãy xem xét dữ liệu.
To elaborate on this point, we need further examples.→ Để làm rõ điểm này, chúng ta cần thêm ví dụ.
Đồng nghĩa
to explain furtherto clarify
Collocations
to elaborate on this issueto elaborate on this argument
🎯 IELTS: Sử dụng 'to elaborate on this' để mở rộng lý lẽ của bạn.
Dùng khi bạn muốn giải thích chi tiết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...