Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to further emphasize

to further emphasize

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để nhấn mạnh một điểm mạnh hơn nữa
UK · US
to stress a point even more
To further emphasize this, we can refer to recent studies.
→ Để nhấn mạnh thêm điều này, chúng ta có thể tham khảo các nghiên cứu gần đây.
To further emphasize this argument, additional evidence is necessary.→ Để nhấn mạnh thêm lập luận này, cần có bằng chứng bổ sung.
Đồng nghĩa
to stressto highlight
Collocations
to further emphasize this pointto further emphasize the importance
🎯 IELTS: Sử dụng 'to further emphasize' để làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...