the analysis highlights that
Nghĩa
Định nghĩa · The analysis points out important information.
“The analysis highlights that climate change is accelerating.”Phân tích chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.
“The analysis highlights that education impacts economic growth.”Phân tích chỉ ra rằng giáo dục ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm cho bài viết của bạn có sức thuyết phục hơn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh thông tin từ một phân tích.