the data indicates that
Nghĩa
Định nghĩa · The data points to a certain conclusion.
“The data indicates that more people prefer online shopping.”Dữ liệu chỉ ra rằng nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
“The data indicates that exercise improves mental health.”Dữ liệu chỉ ra rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để hỗ trợ ý kiến của bạn bằng dữ liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong các nghiên cứu khoa học.