Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as evidenced by

as evidenced by

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Được hỗ trợ bởi bằng chứng rõ ràng.
UK · US
Supported by clear proof or examples.
As evidenced by recent studies, diet affects health significantly.
→ Như được chứng minh bởi các nghiên cứu gần đây, chế độ ăn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
As evidenced by the statistics, unemployment rates are rising.→ Như được chứng minh bởi thống kê, tỷ lệ thất nghiệp đang tăng.
Đồng nghĩa
as shown byas demonstrated by
Collocations
evidenced by researchevidenced by dataevidenced by examples
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng để chỉ ra bằng chứng cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...