the evidence reveals that
Nghĩa
Định nghĩa · The evidence shows important information.
“The evidence reveals that exercise significantly benefits health.”Bằng chứng cho thấy tập thể dục có lợi lớn cho sức khỏe.
“The evidence reveals that smoking harms health.”Bằng chứng cho thấy hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng để tăng cường độ tin cậy cho lập luận của bạn.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh thông tin từ bằng chứng.