Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support coastal ecosystems

/səˈpɔːrt ˈkoʊ.stəl ˌiː.kəˈsɪs.təmz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển phr.

Định nghĩa · to help protect environments along the coast

“We need to support coastal ecosystems to maintain biodiversity.”Chúng ta cần hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển để duy trì sự đa dạng sinh học.

“Efforts to support coastal ecosystems are crucial for climate resilience.”Các nỗ lực hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển là rất quan trọng cho khả năng chống chịu với khí hậu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường ven biển.

Ghi chú · Hệ sinh thái ven biển rất đa dạng và cần được bảo vệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...