Kho từ › Collocations · oceans & marine life › support coastal ecosystems

support coastal ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển
UK /səˈpɔːrt ˈkoʊ.stəl ˌiː.kəˈsɪs.təmz/ · US /səˈpɔːrt ˈkoʊ.stəl ˌiː.kəˈsɪs.təmz/
to help protect environments along the coast
We need to support coastal ecosystems to maintain biodiversity.
→ Chúng ta cần hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển để duy trì sự đa dạng sinh học.
Efforts to support coastal ecosystems are crucial for climate resilience.→ Các nỗ lực hỗ trợ các hệ sinh thái ven biển là rất quan trọng cho khả năng chống chịu với khí hậu.
Đồng nghĩa
protect coastal environmentssafeguard coastal habitats
Collocations
support marine biodiversitysupport coastal management
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường ven biển.
Hệ sinh thái ven biển rất đa dạng và cần được bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...