Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address marine threats

/əˈdrɛs ˈmɛr.iːn θrɛts/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các mối đe dọa đến đại dương phr.

Định nghĩa · to deal with dangers affecting ocean life

“We must address marine threats to protect biodiversity.”Chúng ta phải giải quyết các mối đe dọa đến đại dương để bảo vệ sự đa dạng sinh học.

“Addressing marine threats is crucial for conservation efforts.”Giải quyết các mối đe dọa đến đại dương là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động.

Ghi chú · Giải quyết mối đe dọa là rất cần thiết để bảo vệ đại dương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...