Kho từ › Collocations · oceans & marine life › address marine threats

address marine threats

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
giải quyết các mối đe dọa đến đại dương
UK /əˈdrɛs ˈmɛr.iːn θrɛts/ · US /əˈdrɛs ˈmɛr.iːn θrɛts/
to deal with dangers affecting ocean life
We must address marine threats to protect biodiversity.
→ Chúng ta phải giải quyết các mối đe dọa đến đại dương để bảo vệ sự đa dạng sinh học.
Addressing marine threats is crucial for conservation efforts.→ Giải quyết các mối đe dọa đến đại dương là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
tackle ocean dangersconfront marine risks
Collocations
address environmental challengesaddress aquatic threats
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động.
Giải quyết mối đe dọa là rất cần thiết để bảo vệ đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...