Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › benefit from

benefit from

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
được lợi từ
UK /ˈbɛnɪfɪt frʌm/ · US /ˈbɛnɪfɪt frʌm/
to gain an advantage or profit from something
Many students benefit from extra tutoring after school.
→ Nhiều học sinh được lợi từ việc học thêm sau giờ học.
She benefited from the experience she gained abroad.→ Cô ấy đã được lợi từ kinh nghiệm thu được ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
profit fromgain from
Collocations
benefit from experiencebenefit from education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về lợi ích trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...