Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › attention towards

attention towards

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
sự chú ý đến
UK /əˈtɛnʃən təˈwɔrdz/ · US /əˈtɛnʃən təˈwɔrdz/
the focus or consideration given to something
There is a growing attention towards environmental issues.
→ Có một sự chú ý ngày càng tăng đến các vấn đề môi trường.
His attention towards his studies improved over time.→ Sự chú ý của anh ấy đối với việc học đã cải thiện theo thời gian.
Đồng nghĩa
focus onconsideration for
Collocations
attention towards detailsattention towards quality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự quan tâm đến vấn đề gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...