Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › commitment towards

commitment towards

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
cam kết đối với
UK /kəˈmɪtmənt təˈwɔrdz/ · US /kəˈmɪtmənt təˈwɔrdz/
a pledge or determination to support something
Their commitment towards community service is admirable.
→ Cam kết của họ đối với dịch vụ cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ.
She has a deep commitment towards her family.→ Cô ấy có một cam kết sâu sắc đối với gia đình.
Đồng nghĩa
dedication towardsloyalty to
Collocations
commitment towards excellencecommitment towards sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Dùng khi nói về trách nhiệm hoặc sự tận tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...