Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › relationship to

relationship to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối quan hệ với
UK /rɪˈleɪʃənʃɪp tu/ · US /rɪˈleɪʃənʃɪp tu/
the way in which two or more people or things are connected
There is a complex relationship to consider in this analysis.
→ Có một mối quan hệ phức tạp cần xem xét trong phân tích này.
Her relationship to the project was very personal.→ Mối quan hệ của cô ấy với dự án rất cá nhân.
Đồng nghĩa
connection toassociation with
Collocations
relationship to culturerelationship to history
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...