relationship to
Nghĩa
Định nghĩa · the way in which two or more people or things are connected
“There is a complex relationship to consider in this analysis.”Có một mối quan hệ phức tạp cần xem xét trong phân tích này.
“Her relationship to the project was very personal.”Mối quan hệ của cô ấy với dự án rất cá nhân.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.