the report shows that
Nghĩa
Định nghĩa · the document reveals specific results.
“The report shows that many students struggle with online learning.”Báo cáo cho thấy rằng nhiều sinh viên gặp khó khăn với việc học trực tuyến.
“The report shows that community engagement is beneficial.”Báo cáo cho thấy rằng sự tham gia của cộng đồng là có lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra thông tin từ báo cáo.