Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to further clarify

to further clarify

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
UK /tu ˈfɜːrðər ˈklærɪfaɪ/ · US /tu ˈfɜːrðər ˈklærɪfaɪ/
used to explain something more clearly
To further clarify, the results were unexpected.
→ Để làm rõ hơn, các kết quả không như mong đợi.
To further clarify, we need to analyze the data.→ Để làm rõ hơn, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
to elucidateto explain further
Collocations
to further clarify, we can sayto further clarify, let’s examine
🎯 IELTS: Giúp làm sáng tỏ các ý trong bài viết.
Dùng khi cần giải thích một cách chi tiết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...