Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to add to this discussion

to add to this discussion

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để giới thiệu một điểm liên quan khác
UK /tu æd tu ðɪs dɪsˈkʌʃən/ · US /tu æd tu ðɪs dɪsˈkʌʃən/
used to introduce another relevant point
To add to this discussion, we should consider alternative perspectives.
→ Để thêm vào cuộc thảo luận này, chúng ta nên xem xét các quan điểm khác.
To add to this discussion, recent events have changed the situation.→ Để thêm vào cuộc thảo luận này, các sự kiện gần đây đã thay đổi tình hình.
Đồng nghĩa
to contribute to this discussionto enhance this discussion
Collocations
to add to this discussion, we can seeto add to this discussion, let’s consider
🎯 IELTS: Giúp bạn mở rộng cuộc thảo luận trong bài viết.
Cụm từ này tạo ra sự kết nối giữa các ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...