Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to shed more light on

to shed more light on

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về điều gì đó
UK /tu ʃɛd mɔːr laɪt ɑn/ · US /tu ʃɛd mɔːr laɪt ɑn/
used to provide more information about something
To shed more light on this issue, we can analyze the data.
→ Để làm sáng tỏ vấn đề này, chúng ta có thể phân tích dữ liệu.
To shed more light on this topic, experts have shared their views.→ Để làm sáng tỏ chủ đề này, các chuyên gia đã chia sẻ quan điểm của họ.
Đồng nghĩa
to clarifyto explain further
Collocations
to shed more light on, we can seeto shed more light on, let’s consider
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm sáng tỏ thông tin.
Giúp làm rõ một vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...