the findings illustrate that
Nghĩa
Định nghĩa · The results provide a clear example or explanation.
“The findings illustrate that regular exercise improves mental health.”Các kết quả chỉ ra rằng việc tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần.
“The findings illustrate that students benefit from collaborative learning.”Các kết quả cho thấy sinh viên được hưởng lợi từ việc học tập hợp tác.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng những cụm từ này để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn làm rõ một điểm quan trọng.