Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the findings illustrate that

the findings illustrate that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Các kết quả cung cấp một ví dụ hoặc giải thích rõ ràng.
UK /ðə ˈfaɪndɪŋz ˈɪləsˌtreɪt ðæt/ · US /ðə ˈfaɪndɪŋz ˈɪləsˌtreɪt ðæt/
The results provide a clear example or explanation.
The findings illustrate that regular exercise improves mental health.
→ Các kết quả chỉ ra rằng việc tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần.
The findings illustrate that students benefit from collaborative learning.→ Các kết quả cho thấy sinh viên được hưởng lợi từ việc học tập hợp tác.
Đồng nghĩa
the results show thatthe outcomes demonstrate that
Collocations
research findingsillustrate evidence
🎯 IELTS: Hãy sử dụng những cụm từ này để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Sử dụng khi bạn muốn làm rõ một điểm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...