Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as documented in the study
as documented in the study
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
Như đã được ghi lại hoặc viết trong nghiên cứu.
UK /æz ˈdɒkjʊˌmentɪd ɪn ðə ˈstʌdi/ ·
US /æz ˈdɒkjʊˌmentɪd ɪn ðə ˈstʌdi/
As recorded or written in the research.
As documented in the study, diet plays a vital role in health.
→ Như đã được ghi lại trong nghiên cứu, chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe.
As documented in the study, effective communication enhances teamwork.→ Như đã được ghi lại trong nghiên cứu, giao tiếp hiệu quả nâng cao làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
as recorded in the researchas noted in the study
Collocations
documented evidencestudy findings
🎯 IELTS: Hãy sử dụng để tăng tính thuyết phục cho lập luận của bạn.
Dùng để trích dẫn thông tin từ tài liệu nghiên cứu.