Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as outlined in the report

as outlined in the report

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được mô tả hoặc tóm tắt trong các kết quả.
UK /æz ˈaʊtlaɪnd ɪn ðə rɪˈpɔːrt/ · US /æz ˈaʊtlaɪnd ɪn ðə rɪˈpɔːrt/
As described or summarized in the findings.
As outlined in the report, the project exceeded its goals.
→ Như đã được tóm tắt trong báo cáo, dự án đã vượt quá mục tiêu của nó.
As outlined in the report, community engagement is crucial for success.→ Như đã được tóm tắt trong báo cáo, sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩa
as described in the reportas summarized in the findings
Collocations
report findingsoutlined strategies
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng tính thuyết phục cho luận điểm của bạn.
Dùng để trích dẫn nội dung từ báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...