Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as highlighted in the analysis
as highlighted in the analysis
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
Như đã được nhấn mạnh hoặc chỉ ra trong phân tích.
UK /æz ˈhaɪlaɪtɪd ɪn ði əˈnæləsɪs/ ·
US /æz ˈhaɪlaɪtɪd ɪn ði əˈnæləsɪs/
As emphasized or pointed out in the examination.
As highlighted in the analysis, teamwork leads to better results.
→ Như đã được nhấn mạnh trong phân tích, làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
As highlighted in the analysis, effective strategies improve productivity.→ Như đã được nhấn mạnh trong phân tích, các chiến lược hiệu quả nâng cao năng suất.
Đồng nghĩa
as emphasized in the analysisas pointed out in the examination
Collocations
highlighted findingsanalysis shows
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật các thông tin quan trọng trong bài viết của bạn.
Dùng để nhấn mạnh các điểm quan trọng trong phân tích.