Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as mentioned in the research

as mentioned in the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
Như đã được đề cập trong nghiên cứu.
UK /æz ˈmɛnʃənd ɪn ðə ˈriːsɜːrʧ/ · US /æz ˈmɛnʃənd ɪn ðə ˈriːsɜːrʧ/
As referenced or noted in the study.
As mentioned in the research, sleep is vital for health.
→ Như đã được đề cập trong nghiên cứu, giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe.
As mentioned in the research, technology influences learning styles.→ Như đã được đề cập trong nghiên cứu, công nghệ ảnh hưởng đến phong cách học tập.
Đồng nghĩa
as noted in the researchas stated in the study
Collocations
mentioned findingsresearch insights
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ ra các thông tin đã được đề cập trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...