enhance coastal protection
Nghĩa
Định nghĩa · to improve safety and health of coastal areas
“We need to enhance coastal protection against erosion.”Chúng ta cần nâng cao bảo vệ ven biển chống lại xói mòn.
“Governments should enhance coastal protection for communities.”Các chính phủ nên nâng cao bảo vệ ven biển cho các cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các biện pháp cụ thể khi nói về bảo vệ.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến an toàn và bảo vệ môi trường.