Kho từ › Collocations · oceans & marine life › enhance coastal protection

enhance coastal protection

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
nâng cao bảo vệ ven biển
UK · US
to improve safety and health of coastal areas
We need to enhance coastal protection against erosion.
→ Chúng ta cần nâng cao bảo vệ ven biển chống lại xói mòn.
Governments should enhance coastal protection for communities.→ Các chính phủ nên nâng cao bảo vệ ven biển cho các cộng đồng.
Đồng nghĩa
improve coastal defenses
Collocations
enhance marine safetyenhance coastal resilience
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các biện pháp cụ thể khi nói về bảo vệ.
Cụm từ này liên quan đến an toàn và bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...