Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support ocean health

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sức khỏe đại dương phr.

Định nghĩa · to aid in maintaining the well-being of ocean environments

“Community efforts can support ocean health significantly.”Nỗ lực cộng đồng có thể hỗ trợ sức khỏe đại dương một cách đáng kể.

“We need to support ocean health for our planet.”Chúng ta cần hỗ trợ sức khỏe đại dương cho hành tinh của mình.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về sức khỏe đại dương.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến bảo vệ môi trường biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...