as established in the research
Nghĩa
Định nghĩa · shown clearly by the research
“As established in the research, climate change affects agriculture significantly.”Như đã được chỉ ra trong nghiên cứu, biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
“The effects of pollution, as established in the research, are severe.”Các tác động của ô nhiễm, như đã được chỉ ra trong nghiên cứu, là nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng các cụm từ này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh độ tin cậy của nghiên cứu.