Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as established in the research

as established in the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được chỉ ra rõ ràng trong nghiên cứu
UK /əs ɪˈstæblɪʃt ɪn ðə rɪˈsɜːrtʃ/ · US /əs ɪˈstæblɪʃt ɪn ðə rɪˈsɜːrtʃ/
shown clearly by the research
As established in the research, climate change affects agriculture significantly.
→ Như đã được chỉ ra trong nghiên cứu, biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
The effects of pollution, as established in the research, are severe.→ Các tác động của ô nhiễm, như đã được chỉ ra trong nghiên cứu, là nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
as shown in the research
Collocations
as established in previous studiesas established in literatureas established by experts
🎯 IELTS: Nên sử dụng các cụm từ này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Sử dụng để nhấn mạnh độ tin cậy của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...