Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as outlined in the literature

as outlined in the literature

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được mô tả chi tiết trong các tác phẩm viết
UK /əz aʊtlaɪnd ɪn ðə ˈlɪtərətʃər/ · US /əz aʊtlaɪnd ɪn ðə ˈlɪtərətʃər/
described in detail in the written works
As outlined in the literature, early intervention can improve outcomes for children.
→ Như được mô tả trong tài liệu, can thiệp sớm có thể cải thiện kết quả cho trẻ em.
The challenges of urbanization, as outlined in the literature, are complex.→ Các thách thức của đô thị hóa, như được mô tả trong tài liệu, rất phức tạp.
Đồng nghĩa
as described in the literature
Collocations
as outlined in previous researchas outlined in studiesas outlined by experts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nâng cao độ chính xác trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ các nguồn tài liệu đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...