Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as mentioned in prior research

as mentioned in prior research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được thảo luận trong các nghiên cứu trước đó
UK /əz ˈmɛnʃənd ɪn ˈpraɪər rɪˈsɜːrtʃ/ · US /əz ˈmɛnʃənd ɪn ˈpraɪər rɪˈsɜːrtʃ/
discussed in earlier studies
As mentioned in prior research, education plays a crucial role in development.
→ Như đã được thảo luận trong nghiên cứu trước đó, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phát triển.
The challenges discussed, as mentioned in prior research, remain relevant today.→ Các thách thức được thảo luận, như đã được đề cập trong nghiên cứu trước đó, vẫn còn phù hợp ngày nay.
Đồng nghĩa
as discussed in prior research
Collocations
as mentioned in earlier studiesas mentioned in literatureas mentioned by experts
🎯 IELTS: Sử dụng để khẳng định ý kiến của bạn dựa trên nghiên cứu.
Làm rõ nguồn gốc của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...